Những từ vựng tiếng anh chuyên ngành về marketing
Từ vựng phổ biến, thông dụng 1
Brand prefernce: Sự yêu thích, thích thú dành cho thương hiệu Performance management: Quản lý hiệu suất Brand identity: Nhận diện thương hiệu Coverage: Độ che phủ (của kênh) Customer-segment pricing: Việc định giá lại các phân khúc khách hàng Communication channel: Kênh truyền thông Channel level: Cấp độ kênh Advertisement: Bài quảng cáo [caption id="attachment_3225" align="aligncenter" width="1200"]
Từ vựng phổ biến, thông dụng 2
Brand positioning: Định vị thương hiệu Franchising: Việc chuyển nhượng phần bản quyền thương hiệu Demand generation: Tạo ra nhu cầu hoặc còn được gọi là gen nhu cầu Buyer persona: Chân dung khách hàng Conversational marketing: Tiếp thị đàm thoại Campaign: Chiến dịch E-marketing: Marketing điện tử End-user Khách hàng – người sử dụng cuối cùng Market research: Nghiên cứu thị trường Ideal customer profile (ICP): Hồ sơ khách hàng lý tưởng [caption id="attachment_3222" align="aligncenter" width="3750"]
Từ vựng về giá cả
Functional discount: Giảm giá cho người mua hàng chính là nhân viên doanh nghiệp hay là các thành viên trong kênh phân phối Price boom: Mức giá tăng vọt Price war: Cuộc chiến giá cả Price leader: Người chỉ đạo giá Consumer location: Vị trí người dùng E-commerce: Thương mại điện tử Price cut: Sự giảm giá, hạ giá Price hike: Giá cả leo thang Sales promotion: Khuyến mại Price tag: Nhãn ghi giáTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành Content Marketing
Clickbait: Mồi nhử nhấp chuột Influencers: Người có tầm ảnh hưởng Celebrity-Driven Content: Nội dung hướng đến người nổi tiếng Native Advertising: Quảng cáo hiển thị tự nhiên Dynamic content: Nội dung động Anchor text: Văn bản neo Article Marketing: Tiếp thị thông qua các bài báo Copyright: Bản quyền Copywriter: Người viết nội dung với mục đích quảng cáo Editing: Chỉnh sửa bài viết Tone of voice: Giọng điệu thương hiệu Proofreading: Đọc kiểm Blog article: Bài blog [caption id="attachment_3224" align="aligncenter" width="1366"]
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Digital Marketing
từ vựng tiếng anh chuyên ngành về marketing - Digital Marketing 1
Search Engine Optimization (SEO): Tối ưu hoá công cụ tìm kiếm Customer segmentation: Phân khúc khách hàng Average Position: Vị trí trung bình của website khi có người tìm kiếm và click vào trang web Keywords: Từ khoá Email Blast: Gửi thông điệp qua email Big data: Dữ liệu lớn Social Media: Kênh truyền thông mạng xã hội Pull marketing: Chiến lược Marketing kéo Conversion rate: Tỷ lệ chuyển đổi Push marketing: Chiến lược Marketing đẩy Call To Action: Kêu gọi hành động Customer acquisition: Khách hàng mua lại sản phẩm Impression: Số lần hiển thị Marketing analytics: Phân tích dữ liệu Marketing Bounce rate: Tỷ lệ thoát trangDigital Marketing 2
Chat Bot: Ứng dụng được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI) Competitive Analysis: Phân tích cạnh tranh Digital Marketing Advertising: Quảng cáo tiếp thị kỹ thuật số Digital Marketing Automation: Tự động hoá Digital Marketing Digital Marketing Campaigns: Chiến dịch Digital Marketing Digital Marketing Channels: Kênh tiếp thị kỹ thuật số Digital Marketing Dashboard: Bảng điều khiển dữ liệu Digital Marketing Digital Marketing Funnels: Phễu Digital Marketing Target Audience: Khách hàng mục tiêu Direct Traffic: Lượng truy cập trực tiếptừ vựng tiếng anh chuyên ngành về marketing - Digital Marketing 3
Digital Marketing Goals: Mục đích của Digital Marketing Digital Marketing Key Performance Indicators (KPIs): Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động Digital Marketing Digital Marketing Metrics: Chỉ số đo lường kênh Digital Marketing Digital Marketing Qualified Lead: Khách hàng tiềm năng của Digital Marketing Digital Marketing Report: Báo cáo tiếp thị kỹ thuật số [caption id="attachment_3221" align="aligncenter" width="1410"]