Danh sách các từ vựng về các môn học trong tiếng anh
English | Tiếng Anh |
Science | Khoa học |
Mathematics | Toán học |
History | Lịch sử |
Geography | Địa lý |
Social Studies | Khoa học Xã hội |
Physics | Vật lý |
Chemistry | Hoá học |
Biology | Sinh học |
Regional Language(s) | (Các) ngôn ngữ khu vực |
Foreign Language(s) | Tiếng nước ngoài (ngoại ngữ) |
Economics | Kinh tế học |
Art | Mỹ thuật |
Information Technology (IT) | Công nghệ thông tin (CNTT) |
Physical Education (P.E) | Giáo dục thể chất (PE) |
Music | Âm nhạc |
Drama | Kịch |
Dance | Nhảy |
Swimming | Bơi lội |
Những câu mẫu tham khảo từ vựng về các môn học trong tiếng anh
Maths/ Math | She didn't get top marks in chemistry and math. |
Art | He’s very good at art. |
English | She decided to major in English. |
Music | Peter’s studying music at college. |
History | John is good at French but weak at history. |
Science | She is always interested in science. |
Geography | I want to study information technology. |
Information technology | She has a degree in biology. |
Biology | He was studying a course in drama. |
Drama | Swimming is great exercise. |
Swimming | Swimming is great exercise. |
Physical education | Karen taught physical education, so she was in good shape. |
Mô tả ý nghĩa về các môn học trong tiếng anh
Ngôn ngữ Anh và văn học; là hai trong số những môn học cơ bản và được giảng dạy rộng rãi trong các trường học trên toàn thế giới. Môn học có thể được tách là tiếng Anh; và nghệ thuật ngôn ngữ thành năm loại cơ bản: đọc, viết, nói, nghe và nhìn. Tiếng Anh cần thiết cho sinh viên vì mang lại nhiều lợi ích trong việc mở mang trí óc; phát triển kỹ năng cảm xúc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời tiếng Anh còn làm tăng cơ hội việc làm lên rất nhiều lần. Tầm quan trọng của môn tiếng Anh là giúp học sinh đọc và viết tốt; sử dụng Tiếng Anh hiệu quả nhất và sáng tạo với chính ngôn ngữ đó. [caption id="attachment_3179" align="aligncenter" width="1200"]
Khoa học
Khoa học là một môn học rộng lớn; giúp mở rộng các nhánh kiến thức và xem xét cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên. Thông qua quan sát và thí nghiệm. Khoa học cũng có thể được định nghĩa là tìm kiếm và áp dụng kiến thức và hiểu biết về thế giới tự nhiên và xã hội; theo một phương pháp luận có hệ thống dựa trên bằng chứng. Chủ đề khoa học thường được chia thành ba lĩnh vực sau: Vật lý, Hóa học và Sinh học. Giáo dục khoa học nhằm mục đích nâng cao hiểu biết của mọi người về khoa học và xây dựng kiến thức. Thúc đẩy trình độ khoa học và quyền công dân có trách nhiệm. Khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới xung quanh nhiều hơn.Toán học - Một trong Số các môn học chính có trong tiếng anh
Toán học là môn khoa học liên quan đến logic của hình dạng, số lượng và sự sắp xếp. Toán học là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta và hiện diện xung quanh chúng ta. Toán học cũng được định nghĩa là nghiên cứu các thuộc tính, phép đo và các mối quan hệ của các tập hợp và đại lượng bằng cách sử dụng các con số và ký hiệu. Các nhánh chính của toán học là số học, đại số, hình học, thống kê và giải tích. [caption id="attachment_3180" align="aligncenter" width="1200"]
Lịch sử
Lịch sử là nghiên cứu về cuộc sống của con người trong quá khứ dưới mọi hình thức. Liên quan đến những phát triển hiện tại và phạm vi cải thiện trong tương lai. Đó là một cuộc khám phá quá khứ dựa trên các dữ kiện và bằng chứng. Lịch sử cũng được xem là một phân tích về những gì đã xảy ra trong quá khứ, khi nó xảy ra và nó đã xảy ra như thế nào. Nghiên cứu lịch sử như một môn học giúp ích và cho phép chúng ta quan sát và hiểu được cách cư xử của con người và xã hội trong quá khứ; cũng như quá trình phát triển của từng dân tộc trong suốt những năm qua.Vật lý
[caption id="attachment_3181" align="aligncenter" width="1200"]
Hoá học
Hóa học là nghiên cứu về vật chất bao gồm thành phần, cấu trúc và tính chất của nó, cách nó thay đổi và cách nó tương tác với các vật chất và năng lượng khác. Hóa học giúp chúng ta giải quyết nhiều vấn đề môi trường, bao gồm sản xuất năng lượng và thực phẩm bền vững. Quản lý môi trường, cung cấp nước uống an toàn và thúc đẩy sức khỏe con người và sinh thái.Sinh học
Sinh học là một bộ môn khoa học liên quan đến các sinh vật sống và các quá trình sống của chúng. Sinh học kết hợp các lĩnh vực đa dạng, bao gồm thực vật học, động vật học, bảo tồn, sinh thái học, tiến hóa, di truyền học, sinh vật biển, y học, vi sinh vật học, sinh học phân tử và sinh lý học. [caption id="attachment_3182" align="aligncenter" width="1200"]