Tại sao bạn cần học từ vựng chuyên ngành công nghệ thông tin?
Công nghệ thông tin chính là một trong các ngành nghề hot nhất giữa thời đại 4.0. Điều này cũng đồng nghĩa với việc nếu đáp ứng được các yêu cầu của ngành này, bạn sẽ có được nhiều cơ hội việc làm quý báu và mức thu nhập đáng mơ ước.Nhằm khiến hồ sơ của bản thân nổi bật hơn trong mắt những nhà tuyển dụng, bạn nên có vốn từ vựng tiếng Anh kha khá. Đặc biệt, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin sẽ mang tới cho bạn cực nhiều lợi ích. [caption id="attachment_3179" align="aligncenter" width="1200"]
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin
Các thuật toán
Multiplication (n): Phép nhânNumeric (a): Số học, thuộc về số họcOperation (v,n): Thao tácOutput (n): Ra, đưa raPerform (v): Tiến hành, thi hànhProcess (v,n): Xử lýProcessor (n): Bộ xử lýPulse (v,n): XungRegister (v,n): Thanh ghi, đăng kýSignal (n): Tín hiệuSolution (n): Giải pháp, lời giảiStore (v): Lưu trữSubtraction (n): Phép trừSwitch (v,n): ChuyểnTape (n): Ghi băng, băngTerminal (n): Máy trạmTransmit (v): TruyềnAbacus (n): Bàn tínhAllocate (v): Phân phốiAnalog (a): Tương tựApplication (a): Ứng dụngBinary (a,n): Nhị phân, thuộc về nhị phânCalculation (n): Tính toánCommand (v,n): Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)Dependable (a): Có thể tin cậy đượcDevise (v): Phát minhDifferent (a): Khác biệtDigital (a): Số, thuộc về sốEtch (v): Khắc axitExperiment (v,n): Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệmRemote Access (n): Truy cập từ xa qua mạngComputerize (v): Tin học hóaStorage (n): lưu trữ [caption id="attachment_3189" align="aligncenter" width="700"]
Cấu tạo máy móc
Alloy (n): Hợp kimBubble memory (n): Bộ nhớ bọtCapacity (n): Dung lượngCore memory (n): Bộ nhớ lõiDominate (v): Thống trịFerrite ring (n): Vòng nhiễm từHorizontal (a,n): Ngang, đường ngangInspiration (n): Sự cảm hứngIntersection (n): Giao điểmDetailed (a): chi tiếtRespective (a): Tương ứngRetain (v): Giữ lại, duy trìGadget (n): đồ phụ tùng nhỏSemiconductor memory (n): Bộ nhớ bán dẫnUnique (a): Duy nhấtVertical (a,n): Dọc; đường dọcWire (n): Dây điệnMatrix (n): Ma trậnMicrofilm (n): Vi phimNoticeable (a): Dễ nhận thấyPhenomenon (n): Hiện tượngPosition (n): Vị tríPrediction (n): Sự tiên đoán, lời tiên đoánQuality (n): Chất lượngQuantity (n): Số lượngRibbon (n): Dải băngSet (n): TậpSpin (v): QuayStrike (v): Đánh, đậpSuperb (a): Tuyệt vời, xuất sắcSupervisor (n): Người giám sátThermal (a): NhiệtTrain (n): Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗiTranslucent (a): Trong mờConfiguration (n): Cấu hìnhImplement (v): công cụ, phương tiệnDisk (n): ĐĩaAcoustic coupler (n): bộ ghép âmMultiplexer (n): bộ dồn kênhtừ vựng tiếng anh chuyên ngành it: về hệ thống dữ liệu
Alternative (n): Sự thay thếApt (v): Có khả năng, có khuynh hướngBeam (n): ChùmChain (n): ChuỗiClarify (v): Làm cho trong sáng dễ hiểuCoil (v,n): CuộnCondense (v): Làm đặc lại, làm gọn lạiDescribe (v): Mô tảDimension (n): HướngDrum (n): TrốngElectro sensitive (a): Nhiễm điệnElectrostatic (a): Tĩnh điệnExpose (v): Phơi bày, phô raGuarantee (v,n): Cam đoan, bảo đảmDemagnetize (v) Khử từ hóaIntranet (n): mạng nội bộHammer (n): BúaIndividual (a,n): Cá nhân, cá thểInertia (n): Quán tínhAlphanumeric data (n): Dữ liệu chữ-sốEstablish (v): Thiết lậpPermanent (a): Vĩnh viễnDiverse (a): Nhiều loạiSophisticated (a): Phức tạpMonochromatic (a): Đơn sắcBlink (v): Nhấp nháyDual-density (n): Dày gấp đôiShape (n): Hình dạngCurve (n): Đường congPlotter (n): Thiết bị đánh dấuTactile (a): Thuộc về xúc giácVirtual (a): ẢoCompatible (a): tương thíchProtocol (n): Giao thứcDatabase (n): cơ sở dữ liệuCircuit (n): MạchSoftware (n): phần mềmHardware (n): Phần cứngMulti-user (a): Đa người dùngOperating system (OS) (n): Hệ điều hành [caption id="attachment_3190" align="aligncenter" width="700"]