Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu - Bỏ Túi Ngay Bí Kíp Hâm Nóng Tình Yêu

06/02/2023

0/5 (0 Reviews)
Tình yêu không chỉ được đong đầy bằng hành động, mà nó còn là sự ngọt ngào trong lời nói. Nếu cử chỉ là ngọn lửa vun đắp cho tình yêu, thì câu từ chính là miếng “mồi bén” để chiếm lấy trái tim của đối phương. Bạn đã biết từ vựng tiếng anh chủ đề tình yêu? Cùng Platerra khám phá ngay những cụm từ vựng tiếng Anh, từ vựng tiếng anh về tình yêu; các từ tiếng anh về tình yêu để thả thính Crush nhé!

Những cụm từ vừng tiếng Anh về tình yêu trong từng giai đoạn 

Tình yêu cũng giống như sự phát triển của con người, có lúc tìm hiểu, làm quen, tình yêu chớm nở và phát triển. 

Các từ vựng trong tiếng Anh về chủ đề tình yêu ở giai đoạn mới chớm nở 

  • [caption id="attachment_3255" align="aligncenter" width="1600"]Cùng học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về tình yêu cực hay ho nhé! Cùng học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về tình yêu cực hay ho nhé![/caption] A blind date: xem mặt
  • A flirt: chỉ người hay tán tỉnh
  • Pick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnh
  • To chat (someone) up: để ý, bắt chuyện với đối phương
  • To flirt (with someone): tán tỉnh 
  • Flirtatious: thích tán tỉnh người khác

Những cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề tình yêu trong giai đoạn tình yêu nồng nàn 

Mời các bạn cùng xem qua những từ vựng tiếng anh về tình yêu khi giai đoạn yêu nồng nàn nhé!
  • Accept one’s proposal: chấp nhận lời cầu hôn.
  • To adore: yêu ai hết mực.
  • Can’t live without someone: không sống thiếu ai đó được.
  • Crazy about someone: yêu ai đến điên cuồng.
  • Hold hands: cầm tay.
  • I can hear wedding bells: chỉ lời dự báo đám cưới sớm.
  • Live together: sống cùng nhau.
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình.
  • Love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện.
  • Love you forever: yêu em mãi mãi.
  • Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim.
  • Make a commitment: hứa hẹn.
  • To be smitten with somebody: yêu say đắm.
  • To fall for somebody: phải lòng ai đó.
  • To take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cưới.
  • To tie the knot: kết hôn.
  • Lovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như những chú chim.

Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề tình yêu trong giai đoạn nguội lạnh 

  • Break-up lines: lời chia tay.
  • Have an affair (with someone): ngoại tình.
  • Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu.
  • Play away from home: quan hệ lén lút với người khác.
  • To break up with somebody: chia tay với ai đó.
  • To dump somebody: đá người yêu.
  • To split up: chia tay.
  • Have a domestic: cãi nhau.
  • Have blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếng.
  • Cheat on someone: lừa dối ai đó.
  • Get back together: làm lành sau khi chia tay.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề tình yêu khi xưng hô

[caption id="attachment_3256" align="aligncenter" width="1600"]Những cách xưng hô nhau khi yêu bằng tiếng Anh Những cách xưng hô nhau khi yêu bằng tiếng Anh[/caption] Khác xa so với những giao tiếp thông thường, xưng hô trong tình yêu thường mang đến những ý nghĩa đặc biệt mà không ai có thể hiểu hết được. Hãy xem trong từ vựng trong tiếng Anh về tình yêu thường mang hàm ý gì nhé! 
  • Baby: bé cưng, bảo bối.
  • Darling/Honey: anh/em yêu.
  • Kitty: mèo con.
  • My one and only: người yêu duy nhất.
  • My sweetheart: người tình ngọt ngào.
  • My true love: tình yêu đích thực đời tôi.
  • The love of one’s life: tình yêu vĩnh cửu.
  • My boo: người dấu yêu.
  • My man/my boy: chàng trai của tôi.
  • My woman/my girl: cô gái của tôi.
Có thể trong tiếng Anh, ngoài những cụm từ này ra sẽ còn rất nhiều từ ngữ khác chỉ tình yêu đôi lứa. Tuy nhiên, một chàng trai tâm lý sẽ là người sử dụng những ngôn từ mà chỉ có 2 người mới hiểu. Đây chắc chắn sẽ là một điểm cộng rất lớn trong mắt đối phương của mình. 

Các từ vựng tiếng Anh về tình yêu kèm các cụm từ viết tắt

Không chỉ trong tiếng Việt mà ngay cả tiếng Anh, họ cũng thường sử dụng các cụm từ viết tắt. Đôi khi những từ ngữ này có thể sẽ khiến chúng ta cảm thấy khó hiểu. Tuy nhiên, chúng lại có những hàm ý riêng biệt và mang đến những ý nghĩa sâu sắc. Cùng xem qua những từ vựng tiếng anh về tình yêu khi viết tắt sẽ mang ý nghĩa thế nào nhé!
  • Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái
  • H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn
  • L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim
  • Bae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất cứ ai (chỉ sự ưu tiên)
  • Ex: chỉ người yêu cũ, như một lần “kinh nghiệm” yêu đương
  • F.a.t.h. (first and truest husband): người chồng đầu tiên và thân cận nhất
  • L.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết
  • W.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người mong muốn gặp mặt.

Những cụm từ, câu vựng tiếng anh về chủ đề tình yêu liên quan đến thả thính 

Mỗi một câu nói dưới đây không chỉ đơn thuần là những hàm ý về tình yêu, mà thông qua nó, chúng ta có thể nhẹ nhàng bày tỏ tình cảm của đối phương. Cùng khám phá ngay những câu nói thả thính cực chất lượng liền nhé! 

The word “happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U! 

Từ “hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H; nhưng hạnh phúc của anh bắt đầu bằng chữ U (you/em) cơ

Can I touch you? I’ve never touched an angel before.

Em chạm vào anh được không? Em chưa được chạm vào thiên thần bao giờ hết ấy. 

They keep saying Disneyland is the best place on the planet. Seems like no one has been standing next to you, ever.

Mấy người mà nói Disneyland là nơi tuyệt vời nhất trên hành tinh này chắc chưa bao giờ được đứng bên cạnh em rồi.

My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you. 

Mắt em phải đi khám thôi, em chẳng thể rời mắt khỏi anh được.

You are so sweet, my teeth hurt.

Bạn ngọt ngào quá, răng mình đau luôn.

My love for you is like diarrhea, holding it in is impossible.

Tình yêu của mình giống bệnh tiêu chảy, không thể nào kìm nén trong lòng được.

I am good with directions, but I get lost in your ocean eyes everytime

Anh giỏi nhớ đường, nhưng lần nào cũng lạc trong đôi mắt như biển sâu của em.

Did it hurt when you fell out of heaven? 

Em ngã khỏi thiên đường có đau không?

Are you tired of running through my mind all day?

Anh có mệt không khi quanh quẩn trong tâm trí em cả ngày vậy? 

You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire! 

Mỗi giây nhớ người mà tôi được một đô la là tôi thành tỉ phú rồi đấy.Từ vựng tiếng anh về tình yêu - mỗi một cụm từ đều mang đến nhiều hàm ý khác nhau. Thế nhưng, chúng đều mang đến những ý nghĩa sâu sắc và tất cả đều muốn hướng đến một tình yêu tươi đẹp dành do lứa đôi. 

Lời kết

Hy vọng thông qua bài viết:"Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu - Bỏ Túi Ngay Bí Kíp Hâm Nóng Tình Yêu"; sẽ giúp các bạn biết thêm nhiều từ vựng hữu ích. Platerra, trung tâm anh ngữ với chất lượng giảng dạy hàng đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Với đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và tận tâm, chúng tôi luôn tự hào là đơn vị đi đầu trong ngành giáo dục và đào tạo về ngôn ngữ. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và lựa chọn khoá học phù hợp nhé! 

Bài viết cùng danh mục

Gọi ngay cho chúng tôi!